foreign minister

foreign minister

The foreign minister meets with diplomats in a grand hall.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ trưởng ngoại giao: "foreign minister" chức danh của một bộ trưởng trong chính phủ, chịu trách nhiệm về quan hệ đối ngoại, ngoại giao các vấn đề quốc tế của một quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng ngoại giao đã gặp gỡ các đại sứ từ nhiều quốc gia để thảo luận về các hiệp định thương mại.)
  • ( ấy đã được bổ nhiệm làm bộ trưởng ngoại giao mới vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as foreign minister": giữ chức vụ bộ trưởng ngoại giao.

    • He served as foreign minister for five years during a turbulent period in international relations. (Ông ấy đã giữ chức bộ trưởng ngoại giao trong năm năm trong thời kỳ quan hệ quốc tế đầy biến động.)
  • "foreign minister's office": văn phòng của bộ trưởng ngoại giao.

    • The foreign minister's office issued a statement condemning the recent conflict. (Văn phòng bộ trưởng ngoại giao đã đưa ra một tuyên bố lên án cuộc xung đột gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreign ministry (danh từ): bộ ngoại giao (cơ quan chính phủ).

    • The foreign ministry handles all diplomatic correspondence. (Bộ ngoại giao xử lý tất cả thư tín ngoại giao.)
  • Former foreign minister (danh từ): cựu bộ trưởng ngoại giao.

    • The former foreign minister now works as a consultant. (Cựu bộ trưởng ngoại giao hiện làm việc như một nhà tư vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Minister of foreign affairs: bộ trưởng ngoại giao (cách gọi chính thức hơn, thường dùng trong các văn bản).

    • The minister of foreign affairs will attend the summit. (Bộ trưởng ngoại giao sẽ tham dự hội nghị thượng đỉnh.)
  • Secretary of state (Mỹ): ngoại trưởng (tương đương bộ trưởng ngoại giaoHoa Kỳ).

    • The US secretary of state is a key figure in global diplomacy. (Ngoại trưởng Hoa Kỳ một nhân vật chủ chốt trong ngoại giao toàn cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "foreign minister", nhưng có thể dùng động từ "appoint" (bổ nhiệm) hoặc "meet with" (gặp gỡ) khi nói về chức vụ này.
    • The president appointed a new foreign minister after the election. (Tổng thống đã bổ nhiệm một bộ trưởng ngoại giao mới sau cuộc bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
  • "foreign minister-level talks": các cuộc đàm phán cấp bộ trưởng ngoại giao.
    • The two countries held foreign minister-level talks to resolve the border dispute. (Hai quốc gia đã tổ chức các cuộc đàm phán cấp bộ trưởng ngoại giao để giải quyết tranh chấp biên giới.)